蝟結蟻聚 wèi jié yǐ jù · vị kết nghĩ tụ Hán Việt: vị kết nghĩ tụ · Pinyin: wèi jié yǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 結 (kết) + 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ)Pinyinwèi jié yǐ jùHán Việtvị kết nghĩ tụCấu tạo蝟 + 結 + 蟻 + 聚 · vị + kết + nghĩ + tụ nghĩa thành phần: vị + kết + nghĩ + tụ