蝟縮蠖屈 wèi suō huò qū · vị súc oách khuất Hán Việt: vị súc oách khuất · Pinyin: wèi suō huò qū Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 縮 (súc) + 蠖 (oách) + 屈 (khuất)Pinyinwèi suō huò qūHán Việtvị súc oách khuấtCấu tạo蝟 + 縮 + 蠖 + 屈 · vị + súc + oách + khuất nghĩa thành phần: vị + súc + oách + khuất