蝟鋒螗斧 wèi fēng táng fǔ · vị phong đường phủ Hán Việt: vị phong đường phủ · Pinyin: wèi fēng táng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 鋒 (phong) + 螗 (đường) + 斧 (phủ)Pinyinwèi fēng táng fǔHán Việtvị phong đường phủCấu tạo蝟 + 鋒 + 螗 + 斧 · vị + phong + đường + phủ nghĩa thành phần: vị + phong + đường + phủ