蝦蛦

xiā yí

Pinyin: xiā yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"虾夷"。

Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蛦

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝦仁 · 蝦夷 · 蝦子 · 蝦乾 · 蝦油 · 蝦滑 · 蝦男 · 蝦皮