蝦乾

xiā gānhà kiền

Hán Việt: hà kiền · Pinyin: xiā gān

Tổng quan

tôm khô

Cấu tạo: 蝦 (hà) + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tôm khô
  • Biên soạn 蝦乾 iāgān* n. dried shrimp M:ge/²zhī/¹bāo

Eng

  • Cihui dried shrimps

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾縣 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季