蝦蟆抱桂 há má bào guì · hà mô bão quế Hán Việt: hà mô bão quế · Pinyin: há má bào guì Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 抱 (bão) + 桂 (quế)Pinyinhá má bào guìHán Việthà mô bão quếCấu tạo蝦 + 蟆 + 抱 + 桂 · hà + mô + bão + quế nghĩa thành phần: hà + mô + bão + quế