蝦蟆頭幡 há má tóu fān · hà mô đầu phiên Hán Việt: hà mô đầu phiên · Pinyin: há má tóu fān Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 頭 (đầu) + 幡 (phiên)Pinyinhá má tóu fānHán Việthà mô đầu phiênCấu tạo蝦 + 蟆 + 頭 + 幡 · hà + mô + đầu + phiên nghĩa thành phần: hà + mô + đầu + phiên