蝦類養殖

hà loại dưỡng thực

Hán Việt: hà loại dưỡng thực

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (loại) + (dưỡng) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蝦類養殖 iālèi yǎngzhí n. shrimp culture