蝨脛蟣肝

shī jìng jī gān sắt hĩnh kỉ can

Hán Việt: sắt hĩnh kỉ can · Pinyin: shī jìng jī gān

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (hĩnh) + (kỉ) + (can)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蝨的小腿,蟣的肝臟。語本戰國.楚.宋玉〈小言賦〉:「館於蠅鬚,宴於毫端,烹蝨脛,切蟣肝,會九族而同嚌,猶委餘而不殫。」比喻極其微小。