蝮蛇抗栓酶
Tổng quan
Cấu tạo:
蝮
(phúc) +
蛇
(xà) +
抗
(kháng) +
栓
(xuyên) +
酶
Cấu tạo
蝮 + 蛇 + 抗 + 栓 + 酶