蝴蝶定理 hú dié dìng lǐ · hồ điệp định lí Hán Việt: hồ điệp định lí · Pinyin: hú dié dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinhú dié dìng lǐHán Việthồ điệp định líCấu tạo蝴 + 蝶 + 定 + 理 · hồ + điệp + định + lí nghĩa thành phần: hồ + điệp + định + lí