蝴蝶扣兒 hồ điệp khấu nhi Hán Việt: hồ điệp khấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 扣 (khấu) + 兒 (nhi)Hán Việthồ điệp khấu nhiCấu tạo蝴 + 蝶 + 扣 + 兒 · hồ + điệp + khấu + nhi nghĩa thành phần: hồ + điệp + khấu + nhi Nghĩa EngCihui 蝴蝶扣兒 údiékòur n. decorative butterfly knot M:ge/²zhī