蝴蝶結領結 hồ điệp kết lĩnh kết Hán Việt: hồ điệp kết lĩnh kết Tổng quan Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 結 (kết) + 領 (lĩnh) + 結 (kết)Hán Việthồ điệp kết lĩnh kếtCấu tạo蝴 + 蝶 + 結 + 領 + 結 · hồ + điệp + kết + lĩnh + kết nghĩa thành phần: hồ + điệp + kết + lĩnh + kết