蝴蝶結子

hồ điệp kết tử

Hán Việt: hồ điệp kết tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (điệp) + (kết) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蝴蝶結子 údiéjiézi ►See húdiéjié