蝴蝶領結 hú dié lǐng jié·hồ điệp lĩnh kết Hán Việt: hồ điệp lĩnh kết · Pinyin: hú dié lǐng jié Tổng quan nơ bướm Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 領 (lĩnh) + 結 (kết)Pinyinhú dié lǐng jiéHán Việthồ điệp lĩnh kếtTừ loạidanhCấu tạo蝴 + 蝶 + 領 + 結 · hồ + điệp + lĩnh + kết nghĩa thành phần: hồ + điệp + lĩnh + kết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nơ bướmEngCihui bow tie Từ liên quan Gần nghĩa蝴蝶效應 · 蝴蝶刀 · 蝴蝶夢 · 蝴蝶犬 · 蝴蝶琴 · 蝴蝶瓦 · 蝴蝶結 · 蝴蝶花