蝶使蜂媒

dié shǐ fēng méi điệp sử phong môi

Hán Việt: điệp sử phong môi · Pinyin: dié shǐ fēng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + 使 (sử) + (phong) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻传递信息者或男女双方情爱的媒介。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻传递信息者或男女双方情爱的媒介。