蝶化莊周

dié huà zhuāng zhōu điệp hóa trang chu

Hán Việt: điệp hóa trang chu · Pinyin: dié huà zhuāng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (hóa) + (trang) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物的虚幻无常。同“蝶化庄生”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蝶化庄生"。