蝶化莊周 dié huà zhuāng zhōu · điệp hóa trang chu Hán Việt: điệp hóa trang chu · Pinyin: dié huà zhuāng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 化 (hóa) + 莊 (trang) + 周 (chu)Pinyindié huà zhuāng zhōuHán Việtđiệp hóa trang chuCấu tạo蝶 + 化 + 莊 + 周 · điệp + hóa + trang + chu nghĩa thành phần: điệp + hóa + trang + chu