蝶化莊生 dié huà zhuāng shēng · điệp hóa trang sanh Hán Việt: điệp hóa trang sanh · Pinyin: dié huà zhuāng shēng Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 化 (hóa) + 莊 (trang) + 生 (sanh)Pinyindié huà zhuāng shēngHán Việtđiệp hóa trang sanhCấu tạo蝶 + 化 + 莊 + 生 · điệp + hóa + trang + sanh nghĩa thành phần: điệp + hóa + trang + sanh