蝶古巴特

dié gǔ bā tè điệp cổ ba đặc

Hán Việt: điệp cổ ba đặc · Pinyin: dié gǔ bā tè

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (cổ) + (ba) + (đặc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (loanword) decoupage
  • Cihui (Tw) (loanword) decoupage