蝶形炸彈 điệp hình tạc đạn Hán Việt: điệp hình tạc đạn Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 形 (hình) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Hán Việtđiệp hình tạc đạnCấu tạo蝶 + 形 + 炸 + 彈 · điệp + hình + tạc + đạn nghĩa thành phần: điệp + hình + tạc + đạn Nghĩa EngCihui 蝶形炸彈 iéxíng zhàdàn n. butterfly bomb M:¹kē