蝶形花冠

điệp hình hoa quan

Hán Việt: điệp hình hoa quan

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (hình) + (hoa) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蝶形花冠 iéxíng huāguān n. papilionaceous flower M:²duǒ