蝶形螺母 điệp hình loa mẫu Hán Việt: điệp hình loa mẫu Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 形 (hình) + 螺 (loa) + 母 (mẫu)Hán Việtđiệp hình loa mẫuCấu tạo蝶 + 形 + 螺 + 母 · điệp + hình + loa + mẫu nghĩa thành phần: điệp + hình + loa + mẫu