蝶形領結

dié xíng lǐng jié điệp hình lĩnh kết

Hán Việt: điệp hình lĩnh kết · Pinyin: dié xíng lǐng jié

Tổng quan

cà vạt nơ

Cấu tạo: (điệp) + (hình) + (lĩnh) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà vạt nơ

Eng

  • CC-CEDICT bow tie
  • Cihui bow tie