蝶怨蛩凄 điệp oán cung thê Hán Việt: điệp oán cung thê Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 怨 (oán) + 蛩 (cung) + 凄 (thê)Hán Việtđiệp oán cung thêCấu tạo蝶 + 怨 + 蛩 + 凄 · điệp + oán + cung + thê nghĩa thành phần: điệp + oán + cung + thê