蝶意鶯情 dié yì yīng qíng · điệp ý oanh tình Hán Việt: điệp ý oanh tình · Pinyin: dié yì yīng qíng Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 意 (ý) + 鶯 (oanh) + 情 (tình)Pinyindié yì yīng qíngHán Việtđiệp ý oanh tìnhCấu tạo蝶 + 意 + 鶯 + 情 · điệp + ý + oanh + tình nghĩa thành phần: điệp + ý + oanh + tình