蝶装

dié zhuāngđiệp trang

Hán Việt: điệp trang · Pinyin: dié zhuāng

Tổng quan

điệp trang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蝴蝶装。

Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu đóng sách
  • VietPhrases điệp trang
  • Tần suất từ điệp trang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蝴蝶装。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝶兰 · 蝶变 · 蝶夢 · 蝶泳 · 蝶窦 · 蝶类 · 蝶蛹 · 蝶裝