蝶鉸關節 điệp giảo quan tiết Hán Việt: điệp giảo quan tiết Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 鉸 (giảo) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtđiệp giảo quan tiếtCấu tạo蝶 + 鉸 + 關 + 節 · điệp + giảo + quan + tiết nghĩa thành phần: điệp + giảo + quan + tiết Nghĩa EngCihui 蝶鉸關節 iéjiǎoguānjié f.e. hinge joint M:²zhī/ge