蝶鞍上的 điệp an thượng đích Hán Việt: điệp an thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 鞍 (an) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtđiệp an thượng đíchCấu tạo蝶 + 鞍 + 上 + 的 · điệp + an + thượng + đích nghĩa thành phần: điệp + an + thượng + đích