蝸牛的節拍
oa ngưu đích tiết phách
Hán Việt: oa ngưu đích tiết phách · Pinyin: wō niú de jié pāi
Tổng quan
Cấu tạo: 蝸 (oa) + 牛 (ngưu) + 的 (đích) + 節 (tiết) + 拍 (phách)
Hán Việt: oa ngưu đích tiết phách · Pinyin: wō niú de jié pāi
Cấu tạo: 蝸 (oa) + 牛 (ngưu) + 的 (đích) + 節 (tiết) + 拍 (phách)