蝸角之爭

wō jiǎo zhī zhēng oa giác chi tranh

Hán Việt: oa giác chi tranh · Pinyin: wō jiǎo zhī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (giác) + (chi) + (tranh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻所爭者極小。參見「蠻觸相爭」條。如:「為蝸角之爭而傷了同事間的和氣,實在是不值得!」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蛮触之争