蝸輪蝸杆傳動裝置
oa luân oa can truyện động trang trí
Hán Việt: oa luân oa can truyện động trang trí · Pinyin: guā lún wō gān zhuàn dòng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 蝸 (oa) + 輪 (luân) + 蝸 (oa) + 杆 (can) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)