螃蟹心态

bàng giải tâm thái

Hán Việt: bàng giải tâm thái

Tổng quan

Cấu tạo: 螃 (bàng) + 蟹 (giải) + 心 (tâm) + 態 (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui crab mentality