融合主義 dung hợp chủ nghĩa Hán Việt: dung hợp chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 合 (hợp) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtdung hợp chủ nghĩaCấu tạo融 + 合 + 主 + 義 · dung + hợp + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: dung + hợp + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 融合主義 ónghézhǔyì n. syncretism