融成一體 dung thành nhất thể Hán Việt: dung thành nhất thể Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 體 (thể)Hán Việtdung thành nhất thểCấu tạo融 + 成 + 一 + 體 · dung + thành + nhất + thể nghĩa thành phần: dung + thành + nhất + thể Nghĩa EngCihui 融成一體 óngchéng yītǐ v.p. merge into one organic whole