融會

róng huì dung hội

Hán Việt: dung hội · Pinyin: róng huì

Tổng quan

kết hợp | tích hợp | hòa vào | nhập vào

Cấu tạo: (dung) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hợp | tích hợp | hòa vào | nhập vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 融合、參合。隋.煬帝〈重與智者請議書〉:「智者融會,盡有階差,譬若群流,歸乎大海。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 融合会通; 融会贯通;领会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.融合会通。 2.融会贯通;领会。

Eng

  • CC-CEDICT to blend|to integrate|to amalgamate|to fuse
  • Cihui to blend; to integrate; to amalgamate; to fuse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贯通 · 领悟