融水灌溉 dung thủy quán khái Hán Việt: dung thủy quán khái Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 水 (thủy) + 灌 (quán) + 溉 (khái)Hán Việtdung thủy quán kháiCấu tạo融 + 水 + 灌 + 溉 · dung + thủy + quán + khái nghĩa thành phần: dung + thủy + quán + khái Nghĩa EngCihui 融水灌溉 óngshuǐ guàngài n. thawing-water irrigation