融匯貫通
dung hối quán thông
Hán Việt: dung hối quán thông · Pinyin: róng huì guàn tōng
Tổng quan
variant of 融會貫通|融会贯通[rong2 hui4 guan4 tong1]
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 融汇:融合;贯通:透彻理解。把各方面的知识和道理融化汇合,得到全面透彻的理解
- Tân Hoa Tự Điển 把各方面的知识和道理融化汇合,得到全面透彻的理解。
Eng
- CC-CEDICT variant of 融會貫通|融会贯通[rong2 hui4 guan4 tong1]
- Cihui variant of 融會貫通|融会贯通