融洽無間 róng qià wú jiàn · dung hiệp vô gian Hán Việt: dung hiệp vô gian · Pinyin: róng qià wú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 洽 (hiệp) + 無 (vô) + 間 (gian)Pinyinróng qià wú jiànHán Việtdung hiệp vô gianCấu tạo融 + 洽 + 無 + 間 · dung + hiệp + vô + gian nghĩa thành phần: dung + hiệp + vô + gian