融液貫通 róng yè guàn tōng · dung dịch quán thông Hán Việt: dung dịch quán thông · Pinyin: róng yè guàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 液 (dịch) + 貫 (quán) + 通 (thông)Pinyinróng yè guàn tōngHán Việtdung dịch quán thôngCấu tạo融 + 液 + 貫 + 通 · dung + dịch + quán + thông nghĩa thành phần: dung + dịch + quán + thông