融蝕斑晶 dung thực ban tinh Hán Việt: dung thực ban tinh Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 蝕 (thực) + 斑 (ban) + 晶 (tinh)Hán Việtdung thực ban tinhCấu tạo融 + 蝕 + 斑 + 晶 · dung + thực + ban + tinh nghĩa thành phần: dung + thực + ban + tinh