融資基金 róng zī jī jīn · dung tư cơ kim Hán Việt: dung tư cơ kim · Pinyin: róng zī jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 資 (tư) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinróng zī jī jīnHán Việtdung tư cơ kimCấu tạo融 + 資 + 基 + 金 · dung + tư + cơ + kim nghĩa thành phần: dung + tư + cơ + kim