融資租賃 róng zī zū lìn · dung tư tô nhẫm Hán Việt: dung tư tô nhẫm · Pinyin: róng zī zū lìn Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 資 (tư) + 租 (tô) + 賃 (nhẫm)Pinyinróng zī zū lìnHán Việtdung tư tô nhẫmCấu tạo融 + 資 + 租 + 賃 · dung + tư + tô + nhẫm nghĩa thành phần: dung + tư + tô + nhẫm