融資計劃 róng zī jì huà · dung tư kế hoạch Hán Việt: dung tư kế hoạch · Pinyin: róng zī jì huà Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 資 (tư) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinróng zī jì huàHán Việtdung tư kế hoạchCấu tạo融 + 資 + 計 + 劃 · dung + tư + kế + hoạch nghĩa thành phần: dung + tư + kế + hoạch