融通簽名 róng tōng qiān míng · dung thông thiêm danh Hán Việt: dung thông thiêm danh · Pinyin: róng tōng qiān míng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 通 (thông) + 簽 (thiêm) + 名 (danh)Pinyinróng tōng qiān míngHán Việtdung thông thiêm danhCấu tạo融 + 通 + 簽 + 名 · dung + thông + thiêm + danh nghĩa thành phần: dung + thông + thiêm + danh