融釋貫通

róng shì guàn tōng dung thích quán thông

Hán Việt: dung thích quán thông · Pinyin: róng shì guàn tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (thích) + (quán) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把各方面的知识和道理融化汇合,得到全面透彻的理解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"融会贯通"。