融釋貫通 róng shì guàn tōng · dung thích quán thông Hán Việt: dung thích quán thông · Pinyin: róng shì guàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 釋 (thích) + 貫 (quán) + 通 (thông)Pinyinróng shì guàn tōngHán Việtdung thích quán thôngCấu tạo融 + 釋 + 貫 + 通 · dung + thích + quán + thông nghĩa thành phần: dung + thích + quán + thông