融雪天氣

róng xuě tiān qì dung tuyết thiên khí

Hán Việt: dung tuyết thiên khí · Pinyin: róng xuě tiān qì

Tổng quan

sự tan băng

Cấu tạo: (dung) + (tuyết) + (thiên) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tan băng

Eng

  • CC-CEDICT a thaw
  • Cihui a thaw