螞蟻的塔 mã nghĩ đích tháp Hán Việt: mã nghĩ đích tháp Tổng quan Cấu tạo: 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ) + 的 (đích) + 塔 (tháp)Hán Việtmã nghĩ đích thápCấu tạo螞 + 蟻 + 的 + 塔 · mã + nghĩ + đích + tháp nghĩa thành phần: mã + nghĩ + đích + tháp