螟蛉義女 minh linh nghĩa nữ Hán Việt: minh linh nghĩa nữ Tổng quan Cấu tạo: 螟 (minh) + 蛉 (linh) + 義 (nghĩa) + 女 (nữ)Hán Việtminh linh nghĩa nữCấu tạo螟 + 蛉 + 義 + 女 · minh + linh + nghĩa + nữ nghĩa thành phần: minh + linh + nghĩa + nữ Nghĩa EngCihui 螟蛉義女 ínglíng yìnǚ n. a adopted daughter M:ge/¹míng